Phép dịch "Existence" thành Tiếng Việt
theorem of, sự tồn tại, đời là các bản dịch hàng đầu của "Existence" thành Tiếng Việt.
Existence
-
theorem of
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Existence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
existence
noun
ngữ pháp
The state of being, existing, or occurring. [..]
-
sự tồn tại
nounthe state of being, existing, or occurring [..]
So you're denying the existence of that note?
Vậy tức là cô đang phủ nhận sự tồn tại của lá thư đó?
-
đời
nounSo if you were older and wiser, I wouldn't exist.
Vậy nên nếu bố già dặn và khôn ngoan hơn, thì con đã không ra đời?
-
bản mệnh
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc hiện sinh
- cuộc sống
- cuộc đời
- những cái có thật
- sự hiện có
- sự hiện hữu
- sự sống
- sự sống còn
- thực thể
- tồn tại
- vật có thật
- vật tồn tại
- cách sống
Các cụm từ tương tự như "Existence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chung sống
-
không tồn tại · sự không tồn tại
-
ba sinh
-
tồn tại
-
hiện hành · hiện hữu · hiện tại · tồn tại
-
có sẵn · hiện có · hiện hữu · hiện nay · hiện thời · tồn tại
-
có · hiện có · hiện hành · sống · sống còn · tiếp tục sống · tồn · tồn tại · 存在
-
tự tồn tại
Thêm ví dụ
Thêm