Phép dịch "exist" thành Tiếng Việt

tồn tại, 存在, có là các bản dịch hàng đầu của "exist" thành Tiếng Việt.

exist verb ngữ pháp

to be; have existence; have being or reality [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tồn tại

    verb

    to be [..]

    The user you to want to send this message to does not exist. Please try with another username.

    Người dùng bạn muốn gởi tin này đến không tồn tại. Vui lòng thử tên khác.

  • 存在

    verb

    to be

  • verb

    The only real proof that their secret world exists.

    Bằng chứng thật chứng tỏ một thế giới ngầm tồn tại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sống
    • hiện có
    • hiện hành
    • sống còn
    • tồn
    • tiếp tục sống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exist" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chung sống
  • không tồn tại · sự không tồn tại
  • ba sinh
  • theorem of
  • tồn tại
  • hiện hành · hiện hữu · hiện tại · tồn tại
  • có sẵn · hiện có · hiện hữu · hiện nay · hiện thời · tồn tại
  • bản mệnh · cuộc hiện sinh · cuộc sống · cuộc đời · cách sống · những cái có thật · sự hiện có · sự hiện hữu · sự sống · sự sống còn · sự tồn tại · thực thể · tồn tại · vật có thật · vật tồn tại · đời
Thêm

Bản dịch "exist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch