Phép dịch "exility" thành Tiếng Việt
tính mỏng manh, tính tế nhị là các bản dịch hàng đầu của "exility" thành Tiếng Việt.
exility
noun
ngữ pháp
Thinness, smallness; a shrunken or meagre condition. [..]
-
tính mỏng manh
-
tính tế nhị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exility " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exility" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Last Exile
-
bị đày · lưu vong
-
đày
-
lưu vong
-
Lưu đày · an trí · cảnh sống lưu vong · cảnh tha hương · lưu vong · lưu đày · người bị đày ải · người lưu vong · người đi đày · phát vãng · sự đi đày · sự đày ải · đày · đày đi bắt đi xa · đày ải
Thêm ví dụ
Thêm