Phép dịch "exiled" thành Tiếng Việt

bị đày, lưu vong là các bản dịch hàng đầu của "exiled" thành Tiếng Việt.

exiled verb

Simple past tense and past participle of exile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị đày

    adjective

    We knew that many of our brothers had been exiled to barren islands.

    Chúng tôi biết nhiều anh chị đã bị đày đến các đảo xa xôi.

  • lưu vong

    Do you know what kept me standing through all those years in exile?

    Ngài có biết điều gì khiến ta vẫn đứng đây qua những năm tháng lưu vong đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exiled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exiled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Last Exile
  • đày
  • lưu vong
  • Lưu đày · an trí · cảnh sống lưu vong · cảnh tha hương · lưu vong · lưu đày · người bị đày ải · người lưu vong · người đi đày · phát vãng · sự đi đày · sự đày ải · đày · đày đi bắt đi xa · đày ải
  • tính mỏng manh · tính tế nhị
Thêm

Bản dịch "exiled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch