Phép dịch "existent" thành Tiếng Việt

có sẵn, hiện có, hiện hữu là các bản dịch hàng đầu của "existent" thành Tiếng Việt.

existent adjective noun ngữ pháp

(archaic) a being or entity that exists independently [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có sẵn

    adjective

    I can take an existing gun, make the modifications.

    Tôi thể lấy một cây súng có sẵn, sửa đổi chút ít.

  • hiện có

    So they're the last breeding pair in existence.

    Chúng là những cặp cá thể cuối cùng hiện có.

  • hiện hữu

    adjective

    Their philosophers taught the existence of two opposing principles.

    Các triết gia của họ dạy về sự hiện hữu của hai nguyên tắc đối lập.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiện nay
    • hiện thời
    • tồn tại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " existent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "existent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chung sống
  • không tồn tại · sự không tồn tại
  • ba sinh
  • theorem of
  • tồn tại
  • hiện hành · hiện hữu · hiện tại · tồn tại
  • có · hiện có · hiện hành · sống · sống còn · tiếp tục sống · tồn · tồn tại · 存在
  • bản mệnh · cuộc hiện sinh · cuộc sống · cuộc đời · cách sống · những cái có thật · sự hiện có · sự hiện hữu · sự sống · sự sống còn · sự tồn tại · thực thể · tồn tại · vật có thật · vật tồn tại · đời
Thêm

Bản dịch "existent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch