Phép dịch "existential" thành Tiếng Việt
sự sống còn là bản dịch của "existential" thành Tiếng Việt.
existential
adjective
ngữ pháp
Of, or relating to existence. [..]
-
sự sống còn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " existential " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "existential" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủ nghĩa hiện sinh · hiện sinh · thuyết hiện sinh · thuyết sinh tồn
Thêm ví dụ
Thêm