Phép dịch "existentialist" thành Tiếng Việt

người theo thuyết hiện sinh là bản dịch của "existentialist" thành Tiếng Việt.

existentialist adjective noun ngữ pháp

A person who adheres to the philosophy of existentialism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người theo thuyết hiện sinh

    noun

    I have to think like an existentialist.

    Tôi phải nghĩ như một người theo thuyết hiện sinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " existentialist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "existentialist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch