Phép dịch "exit" thành Tiếng Việt
lối ra, cửa ra, lối thoát là các bản dịch hàng đầu của "exit" thành Tiếng Việt.
A way out. [..]
-
lối ra
nounway out
The blind man felt his way toward the exit.
Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.
-
cửa ra
nounWe'll send the containment module down to the South exit.
Chúng tôi sẽ cho một buồng ngăn chặn xuống cửa ra phía Nam.
-
lối thoát
nounExcuse me, where's the exit?
Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đi khỏi
- thoát
- vào
- chết
- ngõ ra
- biến mất
- lìa trần
- ra khỏi
- sự chết
- sự lìa trần
- sự ra
- sự đi ra
- thoát ra
- đi vào
- ra
- rời khỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An item on the right-click menu for the Communicator icon that appears in the Windows taskbar that signs the user out of Communicator and closes all open Communicator windows and dialog boxes.
"Exit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Exit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
EXIT (festival)
"EXIT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho EXIT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "exit"
Các cụm từ tương tự như "exit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ đạn bắn ra
-
lối thoát nhẹ nhàng
-
lối ra an toàn · lối thoát hiểm · lối thoát hiểm khẩn cấp
-
dễ bị kích thích · dễ bị kích động
-
ra khỏi qui trình im lặng