Phép dịch "stuoia" thành Tiếng Việt
chiếu là bản dịch của "stuoia" thành Tiếng Việt.
stuoia
noun
feminine
ngữ pháp
-
chiếu
In questa poesia, un uomo non puo togliere gli occhi da una specifica stuoia di bambù
Và trong trường hợp này, người đàn ông chú ý vào chiếc chiếu trúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stuoia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm