Phép dịch "stufato" thành Tiếng Việt
món thịt hầm, Món hầm, ragu là các bản dịch hàng đầu của "stufato" thành Tiếng Việt.
stufato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
món thịt hầm
Cucinavo stufati per Ed durante le pulizie di primavera, solo per svuotare la dispensa.
Tôi đã biến tấu món thịt hầm chỉ để làm sạch tủ thức ăn.
-
Món hầm
piatto
Ma e'lo stufato che mi ha fatto pensare.
Nhưng chính món hầm làm tôi suy nghĩ.
-
ragu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stufato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm