Phép dịch "stupito" thành Tiếng Việt
kinh ngạc, sửng sốt là các bản dịch hàng đầu của "stupito" thành Tiếng Việt.
stupito
verb
masculine
ngữ pháp
-
kinh ngạc
adjectiveRimasi stupito per ciò che era appena accaduto.
Tôi rất lấy làm kinh ngạc trước điều mới vừa xảy ra.
-
sửng sốt
Il presidente del palo, Charles Cagle, si stupì, poiché James Womack non veniva etichettato come un uomo «normale».
Chủ tịch giáo khu Charles Cagle sửng sốt, vì James Womack không trông như một người bình thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stupito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm