Phép dịch "stupirsi" thành Tiếng Việt

kinh ngạc, ngạc nhiên là các bản dịch hàng đầu của "stupirsi" thành Tiếng Việt.

stupirsi verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kinh ngạc

    adjective

    “E il popolo cominciò a stupirsi perché non ci fu oscurità quando venne la notte.

    “Và dân chúng bắt đầu kinh ngạc vì không có bóng tối khi đêm đến.

  • ngạc nhiên

    verb

    Non c'e'da stupirsi che mio figlio gestisse una societa'che costruisce robot malvagi.

    Không ngạc nhiên khi con tôi thành lập công ty sản xuất rô bốt xấu xa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stupirsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stupirsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch