Phép dịch "stupefatto" thành Tiếng Việt

kinh ngạc, sửng sốt, sững sờ là các bản dịch hàng đầu của "stupefatto" thành Tiếng Việt.

stupefatto verb masculine ngữ pháp

Perplesso da molte situazioni conflittuali o dichiarazioni; pieno di stupore.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kinh ngạc

    adjective

    Lei e il professore, che le sedeva accanto, si guardarono stupefatti.

    Kazuna và thầy ngồi kế bên em nhìn nhau kinh ngạc.

  • sửng sốt

    Suppongo, dall'espressione stupefatta del tuo viso, che non abbiano cercato rifugio nella tua mansarda.

    Với vẻ sửng sốt trên mặt ông, tôi đoán chúng không tìm chỗ ẩn náu trên gác mái của ông rồi.

  • sững sờ

    adjective

    Mandy mi fece vedere il capitolo 2 di Daniele e quello che lessi mi lasciò stupefatto.

    Mandy cho tôi xem sách Đa-ni-ên chương 2, những điều đọc được làm tôi sững sờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stupefatto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stupefatto" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chất ma túy · làm kinh ngạc · làm sửng sốt
Thêm

Bản dịch "stupefatto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch