Phép dịch "stupire" thành Tiếng Việt

làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên, ngạc nhiên là các bản dịch hàng đầu của "stupire" thành Tiếng Việt.

stupire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm kinh ngạc

    Rimasi stupito per ciò che era appena accaduto.

    Tôi rất lấy làm kinh ngạc trước điều mới vừa xảy ra.

  • làm ngạc nhiên

  • ngạc nhiên

    verb

    Mi stupisce che non abbia ricevuto lei stesso dei voti, Senatore.

    Tôi ngạc nhiên là ngài không tự bầu cho mình phiếu nào, ngài Thượng nghị sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stupire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stupire" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kinh ngạc · sửng sốt
  • tuyệt vời · tuyệt đẹp
Thêm

Bản dịch "stupire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch