Phép dịch "stupefacente" thành Tiếng Việt
chất ma túy, làm kinh ngạc, làm sửng sốt là các bản dịch hàng đầu của "stupefacente" thành Tiếng Việt.
stupefacente
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
chất ma túy
-
làm kinh ngạc
Pietro e i suoi amici era stupefatti.
Phi E Rơ và bạn bè của ông lấy làm kinh ngạc.
-
làm sửng sốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stupefacente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stupefacente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kinh ngạc · sửng sốt · sững sờ
Thêm ví dụ
Thêm