Phép dịch "sfumato" thành Tiếng Việt

mờ là bản dịch của "sfumato" thành Tiếng Việt.

sfumato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mờ

    adjective

    Certamente, le politiche di sinistra hanno cercato di sfumare i confini

    Tất nhiên, những chính sách cánh trái có xu hướng làm mờ đi ranh giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfumato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sfumato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tiêu tan · tô nhạt dần
Thêm

Bản dịch "sfumato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch