Phép dịch "sgabello" thành Tiếng Việt
ghế đẩu, Ghế đẩu là các bản dịch hàng đầu của "sgabello" thành Tiếng Việt.
sgabello
noun
masculine
ngữ pháp
Una sedia senza schienale ne braccioli.
-
ghế đẩu
nounA proposito, non dovresti farla stare tutta la sera su uno sgabello senza pagare.
Nhắc mới nhớ, đừng để mụ ta ngồi ghế đẩu cả đêm và không trả tiền rượu nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sgabello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sgabello
-
Ghế đẩu
sedile elemento di arredo
A proposito, non dovresti farla stare tutta la sera su uno sgabello senza pagare.
Nhắc mới nhớ, đừng để mụ ta ngồi ghế đẩu cả đêm và không trả tiền rượu nữa.
Thêm ví dụ
Thêm