Phép dịch "sgabello" thành Tiếng Việt

ghế đẩu, Ghế đẩu là các bản dịch hàng đầu của "sgabello" thành Tiếng Việt.

sgabello noun masculine ngữ pháp

Una sedia senza schienale ne braccioli.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ghế đẩu

    noun

    A proposito, non dovresti farla stare tutta la sera su uno sgabello senza pagare.

    Nhắc mới nhớ, đừng để mụ ta ngồi ghế đẩu cả đêm và không trả tiền rượu nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sgabello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sgabello
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Ghế đẩu

    sedile elemento di arredo

    A proposito, non dovresti farla stare tutta la sera su uno sgabello senza pagare.

    Nhắc mới nhớ, đừng để mụ ta ngồi ghế đẩu cả đêm và không trả tiền rượu nữa.

Thêm

Bản dịch "sgabello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch