Phép dịch "sfornare" thành Tiếng Việt
ra lò là bản dịch của "sfornare" thành Tiếng Việt.
sfornare
verb
ngữ pháp
-
ra lò
Quindi per me, una baguette ben fatta, appena sfornata,
Và với tôi, một ổ bánh mì thủ công ngon lành vừa mới ra lò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfornare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm