Phép dịch "sfortunato" thành Tiếng Việt
không may, rủi ro, đen đủi là các bản dịch hàng đầu của "sfortunato" thành Tiếng Việt.
sfortunato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không may
Tom sembra essere sfortunato.
Tom có vẻ không may.
-
rủi ro
noun -
đen đủi
Oggi e'il giorno sfortunato di chiunque volesse quelle parti del corpo.
Một ngày đen đủi cho ai muốn các bộ phận ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bất hạnh
- rủi
- xui
- xui xẻo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfortunato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm