Phép dịch "sfondare" thành Tiếng Việt

nổi lên, phá đáy, thành công là các bản dịch hàng đầu của "sfondare" thành Tiếng Việt.

sfondare verb ngữ pháp

Ottenere un grande successo. Arrivare in cima. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nổi lên

  • phá đáy

  • thành công

    verb

    Sapevo però che per sfondare come attrice mi sarei dovuta dedicare anima e corpo a quel mondo.

    Nhưng tôi biết rằng để trở thành một diễn viên thành công, tôi phải cống hiến hết mình cho nghệ thuật.

  • tháo đáy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfondare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sfondare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sfondare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch