Phép dịch "riparo" thành Tiếng Việt

chỗ trú, phương thuốc, sự che chở là các bản dịch hàng đầu của "riparo" thành Tiếng Việt.

riparo noun verb masculine ngữ pháp

Copertura o protezione, dal tempo o dai pericoli; luogo di rifugio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỗ trú

    Ci conviene trovare un riparo o morirete di freddo.

    Chúng ta nên tìm chỗ trú nếu không hai người sẽ lạnh cóng.

  • phương thuốc

  • sự che chở

    Protegge i suoi servitori mettendoli, per così dire, in un luogo riparato.

    Ngài ban sự che chở như nơi ẩn náu cho tôi tớ Ngài.

  • hàng rào

    noun

    Lavoravamo al gazebo oppure costruivamo o riparavamo le recinzioni.

    Chúng tôi xây một cái ban công nhỏ hoặc dựng hay sửa hàng rào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riparo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riparo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bù lại · che chở · chửa · chữa · sửa · sửa chữa · tạ · vá · đền bù · đền bồi
Thêm

Bản dịch "riparo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch