Phép dịch "ripescare" thành Tiếng Việt
câu lại, tìm lại được, vớt là các bản dịch hàng đầu của "ripescare" thành Tiếng Việt.
ripescare
verb
ngữ pháp
-
câu lại
-
tìm lại được
-
vớt
Ho visto lo sceriffo Nix che lo ripescava proprio davanti a lui.
Tôi đã xem Cảnh sát trưởng Nix vớt xác lên trước mặt hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ripescare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm