Phép dịch "riparare" thành Tiếng Việt

che chở, chữa, sửa là các bản dịch hàng đầu của "riparare" thành Tiếng Việt.

riparare verb ngữ pháp

Cambiare lo stato di qualcosa per farlo rifuzionare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • che chở

    verb

    Le tengo al riparo da un mondo avido e pericoloso.

    Tôi che chở nó khỏi thế giới tham lam và đầy nguy hiểm.

  • chữa

    verb

    Il passo successivo è la restituzione, ossia riparare al danno fatto, se possibile.

    Bước kế tiếp là sự bồi thường—để sửa chữa, phục hồi thiệt hại đã làm—nếu có thể.

  • sửa

    verb

    La mia auto che si è rotta ieri non è ancora stata riparata.

    Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sửa chữa
    • tạ
    • bù lại
    • chửa
    • đền bù
    • đền bồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riparare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riparare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỗ trú · hàng rào · phương thuốc · sự che chở
Thêm

Bản dịch "riparare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch