Phép dịch "ripassare" thành Tiếng Việt

kiểm tra, lại qua, xem lại là các bản dịch hàng đầu của "ripassare" thành Tiếng Việt.

ripassare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiểm tra

    verb noun
  • lại qua

    Signore, posso chiedere di ripassare attraverso lo scanner di nuovo?

    Thưa ngài, xin mời ngài bước lại qua cổng.

  • xem lại

    Prendi del tempo per aiutare gli studenti a fare un ripasso del libro di Mormon.

    Hãy dành ra một chút thời gian để giúp học sinh xem lại sách Mặc Môn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ôn
    • ôn tập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripassare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ripassare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ripassare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch