Phép dịch "ripassata" thành Tiếng Việt

sự ôn tập là bản dịch của "ripassata" thành Tiếng Việt.

ripassata noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự ôn tập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripassata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ripassata" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự ôn tập
  • kiểm tra · lại qua · xem lại · ôn · ôn tập
Thêm

Bản dịch "ripassata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch