Phép dịch "ripararsi" thành Tiếng Việt

trú là bản dịch của "ripararsi" thành Tiếng Việt.

ripararsi verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trú

    Una volta la nostra famiglia dovette ripararsi in un fossato per tre giorni, mentre le bombe esplodevano tutto intorno.

    Một lần, gia đình chúng tôi trú trong một hầm suốt ba ngày khi bom nổ xung quanh chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripararsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ripararsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch