Phép dịch "ripensare" thành Tiếng Việt

nhớ lại, suy nghĩ lại là các bản dịch hàng đầu của "ripensare" thành Tiếng Việt.

ripensare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhớ lại

    Continuo a ripensare a quel giorno della nostra infanzia.

    Tôi rút ra để nhớ lại thời trẻ trâu.

  • suy nghĩ lại

    E io credo che i filosofi debbano ripensare un attimo alla propria filosofia.

    Và tôi nghĩ rằng các nhà triết học cần suy nghĩ lại triết lý của họ một chút.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripensare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ripensare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch