Phép dịch "rione" thành Tiếng Việt

khu vực, địa hạt là các bản dịch hàng đầu của "rione" thành Tiếng Việt.

rione noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khu vực

    noun

    Ogni palo viene suddiviso in unità più piccole chiamate rioni.

    Mỗi giáo khu được chia thành những khu vực nhỏ hơn được gọi là tiểu giáo khu.

  • địa hạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch