Phép dịch "riluttante" thành Tiếng Việt

bất đắc dĩ, miễn cưỡng là các bản dịch hàng đầu của "riluttante" thành Tiếng Việt.

riluttante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất đắc dĩ

    adjective

    ed è comprensibile che si possa essere riluttanti

    và có thể hiểu được vì sao họ bất đắc dĩ

  • miễn cưỡng

    adjective adverb

    A maggior ragione, i loro nemici sono riluttanti ad accettarli al tavolo.

    Càng có thêm lý do để tất cả kẻ thù của họ miễn cưỡng ngồi lại bàn bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riluttante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riluttante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch