Phép dịch "rima" thành Tiếng Việt
vần là bản dịch của "rima" thành Tiếng Việt.
rima
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
vần
nounCi sono un sacco di rime nel futuro, non e'vero?
Có rất nhiều từ vần với nhau trong tương lai đúng không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rima " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rima"
Các cụm từ tương tự như "rima" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trả lại
Thêm ví dụ
Thêm