Phép dịch "rilevante" thành Tiếng Việt
lớn, to tát, đáng chú ý là các bản dịch hàng đầu của "rilevante" thành Tiếng Việt.
rilevante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Direttamente correlato, collegato, o pertinente ad un argomento.
-
lớn
adjectiveHo sentito che hai un debito rilevante nei confronti di quel ragazzo.
Ta nghe nói ông mắc nợ anh ta một khoản rất lớn.
-
to tát
adjective -
đáng chú ý
Gb 26:7 — Cosa c’è di rilevante nella descrizione che Giobbe fece della terra?
Gp 26:7—Lời Gióp miêu tả về trái đất có gì đáng chú ý?
-
đáng kể
adjectiveI benefìci che dà sono veramente così rilevanti?
Điều này có thật sự tác động đáng kể đến sức khỏe không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rilevante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rilevante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trang có thẩm quyền
-
lượm · lập bản đồ · nêu lên · nối nghiệp · phát hiện ra · thay phiên · tiếp quản · vẽ bản đồ
Thêm ví dụ
Thêm