Phép dịch "riluttanza" thành Tiếng Việt

sự miễn cưỡng là bản dịch của "riluttanza" thành Tiếng Việt.

riluttanza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự miễn cưỡng

    Tuttavia, quando il Santo Spirito riempì il loro cuore, il dubbio e la riluttanza svanirono.

    Nhưng khi Đức Thánh Linh chan hòa trong lòng họ, thì nỗi nghi ngờ và sự miễn cưỡng biến mất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riluttanza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riluttanza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch