Phép dịch "rilento" thành Tiếng Việt

chậm là bản dịch của "rilento" thành Tiếng Việt.

rilento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chậm

    adverb

    Un’ultima raccomandazione: Se vi sembra di andare avanti a rilento, non scoraggiatevi.

    Một gợi ý cuối cùng: Đừng nản lòng khi thấy mình dường như chậm tiến bộ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rilento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rilento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rilento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch