Phép dịch "rilevare" thành Tiếng Việt

lượm, lập bản đồ, nêu lên là các bản dịch hàng đầu của "rilevare" thành Tiếng Việt.

rilevare verb ngữ pháp

Fare menzione di. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lượm

    verb
  • lập bản đồ

  • nêu lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nối nghiệp
    • phát hiện ra
    • thay phiên
    • tiếp quản
    • vẽ bản đồ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rilevare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rilevare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rilevare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch