Phép dịch "rilievo" thành Tiếng Việt

lời phê bình, sự quan trọng, tầm quan trọng là các bản dịch hàng đầu của "rilievo" thành Tiếng Việt.

rilievo noun masculine ngữ pháp

Ricerca sistematica su qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời phê bình

  • sự quan trọng

  • tầm quan trọng

    Il primo oratore ha posto in rilievo l’importanza di accrescere la nostra capacità di concentrazione.

    Diễn giả thứ nhất nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chúng ta tập trung tư tưởng được lâu hơn.

  • địa hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rilievo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rilievo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rilievo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch