Phép dịch "rilievo" thành Tiếng Việt
lời phê bình, sự quan trọng, tầm quan trọng là các bản dịch hàng đầu của "rilievo" thành Tiếng Việt.
rilievo
noun
masculine
ngữ pháp
Ricerca sistematica su qualcosa. [..]
-
lời phê bình
-
sự quan trọng
-
tầm quan trọng
Il primo oratore ha posto in rilievo l’importanza di accrescere la nostra capacità di concentrazione.
Diễn giả thứ nhất nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chúng ta tập trung tư tưởng được lâu hơn.
-
địa hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rilievo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rilievo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nổi
Thêm ví dụ
Thêm