Phép dịch "rimarchevole" thành Tiếng Việt
quan trọng là bản dịch của "rimarchevole" thành Tiếng Việt.
rimarchevole
adjective
masculine
ngữ pháp
-
quan trọng
adjectiveMi e'stato detto sia rimarchevole, dentro e fuori dal letto nuziale.
Em đã nói là nó rất quan trọng, về việc có hay không cái giường tân hôn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rimarchevole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm