Phép dịch "rilegare" thành Tiếng Việt

buộc lại, đóng, buộc là các bản dịch hàng đầu của "rilegare" thành Tiếng Việt.

rilegare verb ngữ pháp

Cucire insieme i fogli o i fascicoli che costituiscono un libro e applicarvi una copertina.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • buộc lại

  • đóng

    verb

    Mi porse un libro rilegato con una pagina segnata.

    Vợ tôi đưa cho tôi một quyển sách đóng gáy với một cái trang đã được đánh dấu.

  • buộc

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cột
    • kết hợp
    • liên kết
    • trói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rilegare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rilegare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch