Phép dịch "rilassato" thành Tiếng Việt

duỗi ra, giãn ra, thoải mái là các bản dịch hàng đầu của "rilassato" thành Tiếng Việt.

rilassato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • duỗi ra

    e rendersi pronti all'azione, il motivo per cui i muscoli si tendono o si rilassano.

    và làm cho ta có phản ứng thích hợp, bằng việc các cơ bắp co lại hoặc duỗi ra

  • giãn ra

    In questa fase i muscoli si rilassano e le onde cerebrali sono irregolari e rapide.

    Lúc này các cơ giãn ra, sóng não nhanh và không đều.

  • thoải mái

    E rendererà la vostra vita un po’ più rilassata.

    Và nó sẽ đem lại sự thoải mái hơn cho cuộc sống của quý vị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rilassato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rilassato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • duỗi · làm dịu đi · làm giãn ra · thư giãn
Thêm

Bản dịch "rilassato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch