Phép dịch "ricaduta" thành Tiếng Việt
sự tái phát, sự tái phạm là các bản dịch hàng đầu của "ricaduta" thành Tiếng Việt.
ricaduta
noun
particle
feminine
ngữ pháp
-
sự tái phát
-
sự tái phạm
E se c’è una ricaduta?
Nếu có sự tái phạm thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricaduta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ricaduta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lại rơi vào · lại sa vào · rủ · xõa
Thêm ví dụ
Thêm