Phép dịch "ricaricare" thành Tiếng Việt

nạp lại là bản dịch của "ricaricare" thành Tiếng Việt.

ricaricare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nạp lại

    Se non l'hai ricaricata, quella e scarica.

    Trừ khi cô đã nạp lại, súng hết đạn rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricaricare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ricaricare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ricaricare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch