Phép dịch "ributtante" thành Tiếng Việt
ghê tởm, gớm ghiếc là các bản dịch hàng đầu của "ributtante" thành Tiếng Việt.
ributtante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
ghê tởm
adjectiveNon puoi sapere quanto fossero ributtanti e vili i loro pensieri.
Em không biết những ý nghĩ hèn hạ và ghê tởm của chúng đâu.
-
gớm ghiếc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ributtante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ributtante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ném lại
Thêm ví dụ
Thêm