Phép dịch "ricadere" thành Tiếng Việt

lại rơi vào, lại sa vào, rủ là các bản dịch hàng đầu của "ricadere" thành Tiếng Việt.

ricadere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lại rơi vào

    Se verra'rilasciato, e'verosimile che ricada in una spirale simile?

    Nếu được phóng thích, có thể ông sẽ lại rơi vào trạng thái đó không?

  • lại sa vào

  • rủ

  • xõa

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricadere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ricadere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự tái phát · sự tái phạm
Thêm

Bản dịch "ricadere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch