Phép dịch "ricattare" thành Tiếng Việt

tống tiền, dọa dẫm, dọa phát giác là các bản dịch hàng đầu của "ricattare" thành Tiếng Việt.

ricattare verb ngữ pháp

Ottenere denaro, favori e sim. da qualcuno attraverso la minaccia di rivelazioni compromettenti o di atti ostili e vendicativi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tống tiền

    Gli hai dato una mazzetta e poi l'hai ricattato?

    Anh đút lót ông ta rồi sau đó quay ra tống tiền?

  • dọa dẫm

  • dọa phát giác

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dọa tố giác
    • đe dọa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricattare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ricattare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch