Phép dịch "ributtare" thành Tiếng Việt

ném lại là bản dịch của "ributtare" thành Tiếng Việt.

ributtare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ném lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ributtare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ributtare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ributtare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch