Phép dịch "ributtare" thành Tiếng Việt
ném lại là bản dịch của "ributtare" thành Tiếng Việt.
ributtare
verb
ngữ pháp
-
ném lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ributtare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ributtare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghê tởm · gớm ghiếc
Thêm ví dụ
Thêm