Phép dịch "ricacciare" thành Tiếng Việt
đẩy lùi là bản dịch của "ricacciare" thành Tiếng Việt.
ricacciare
verb
ngữ pháp
-
đẩy lùi
che alcune storie sono il tentativo di ricacciare indietro la mortalità,
và rằng một số cuộc ngoại tình là một cố gắng để đẩy lùi cái chết,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricacciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm