Phép dịch "ricamare" thành Tiếng Việt
thêu, thêu dệt thêm, thêu thùa là các bản dịch hàng đầu của "ricamare" thành Tiếng Việt.
ricamare
verb
ngữ pháp
-
thêu
verbCosta di piu'un nome con piu'di tre lettere ricamato sula tua uniforme.
Tốn thêm tiền để thêu nhiều hơn ba chữ trên đồng phục.
-
thêu dệt thêm
-
thêu thùa
verbI miei hobby sono il découpage e il ricamo.
Sở thích của tôi là DecoPac và thêu thùa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricamare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm