Phép dịch "ricamo" thành Tiếng Việt

việc thêu, đồ thêu là các bản dịch hàng đầu của "ricamo" thành Tiếng Việt.

ricamo noun verb masculine ngữ pháp

Decorazione di un tessuto usando ago e filo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • việc thêu

  • đồ thêu

    Potete tornare ai vostri ricami.

    Con có thể trở lại với mớ đồ thêu của con đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricamo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ricamo"

Các cụm từ tương tự như "ricamo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thêu · thêu dệt thêm · thêu thùa
  • thêu · thêu dệt thêm · thêu thùa
Thêm

Bản dịch "ricamo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch