Phép dịch "ricamo" thành Tiếng Việt
việc thêu, đồ thêu là các bản dịch hàng đầu của "ricamo" thành Tiếng Việt.
ricamo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Decorazione di un tessuto usando ago e filo.
-
việc thêu
-
đồ thêu
Potete tornare ai vostri ricami.
Con có thể trở lại với mớ đồ thêu của con đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricamo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ricamo"
Thêm ví dụ
Thêm