Phép dịch "mascherare" thành Tiếng Việt

che giấu, cải trang, ngụy trang là các bản dịch hàng đầu của "mascherare" thành Tiếng Việt.

mascherare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • che giấu

    Starà usando gli anelli del pianeta per mascherare la sua tattica.

    Có lẽ anh ta lợi dụng vành đai của hành tinh để che giấu.

  • cải trang

    Perche'non e'una festa in costume, e'un ballo in maschera.

    Vì đây không phải là tiệc cải trang, mà là tiệc giả trang.

  • ngụy trang

    e finisci col mascherare l'aspetto ripugnante della mia violenza.

    và bạn chỉ ngụy trang cho hành động bạo lực của tôi thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mascherare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mascherare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mascherare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch