Phép dịch "maschio" thành Tiếng Việt

con trai, con trống, con đực là các bản dịch hàng đầu của "maschio" thành Tiếng Việt.

maschio adjective noun masculine ngữ pháp

Membro del sesso che procrea inseminando uova. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con trai

    noun

    Probabilmente nello stesso periodo in cui i maschi imparano a mentire.

    Có thể là cùng lúc với con trai bắt đầu biết nói dối.

  • con trống

    Negli uccelli adulti di solito è il maschio a cantare.

    Khi loài chim trưởng thành, thường thì các con trống sẽ hót.

  • con đực

    Un altro grande maschio pensa di comandare qui.

    Một con đực khổng lồ nghĩ rằng nó là vua ở đây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nam
    • tháp phòng ngự
    • trai
    • trống
    • đực
    • giống đực
    • nam giới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maschio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maschio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maschio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch