Phép dịch "mascherina" thành Tiếng Việt
bản mẫu, mặt nạ là các bản dịch hàng đầu của "mascherina" thành Tiếng Việt.
mascherina
noun
feminine
ngữ pháp
Un modello utilizzato per fare copie multiple.
-
bản mẫu
-
mặt nạ
nounCi stiamo occupando di lei, ma deve tenersi la mascherina dell'ossigeno.
Chúng tôi đang chăm sóc anh, cảnh sát trưởng Anh vẫn phải thở mặt nạ oxy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mascherina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mascherina"
Thêm ví dụ
Thêm